Hà Nội: Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Các Thành Viên Trong Gia Đình

Đăng bởi phuongphuongalt 01-07-2020 - 60 lượt xem Báo cáo sai phạm Chia sẻ bài viết
Soạn tin: DA 6196978 gửi 8777 để in NỔI BẬT tin này (15.000đ/ tin/ ngày)
Tin nhắn không phân biệt chữ HOA chữ thường. Hỗ trợ mạng: Vina, Mobi, Viettel, SFone, EVN

Nội dung:

Từ vựng tiếng anh chủ đề các thành viên trong gia đình

  • Father/ˈfɑː.ðɚ/ (n) bố
  • Mother /ˈmʌð.ɚ/ (n) mẹ
  • Son /sʌn/ (n) con trai
  • Daughter/ˈdɔː.tər/ (n) con gái
  • Parent /ˈper.ənt/ (n) bố/mẹ
  • Child /tʃaɪld/ (n) con
  • Wife /waɪf/ (n) vợ
  • Husband /ˈhʌz.bənd/ (n) chồng
  • Sibling /ˈsɪb.lɪŋ/ (n) anh/chị/em ruột
  • Brother /ˈbrʌð.ɚ/ (n) anh trai/em trai
  • Sister /ˈsɪs.tər/ (n) chị gái/em gái
  • Relative /ˈrel.ə.t̬ɪv/ (n) họ hàng
  • Uncle /ˈʌŋ.kəl/ (n) bác trai/cậu/chú
  • Aunt /ænt/ (n) bác gái/dì/cô
  • Nephew /ˈnef.juː/ (n) cháu trai
  • Niece /niːs/ (n) cháu gái
  • Grandmother /ˈɡræn.mʌð.ɚ/ (n)
  • Grandfather /ˈɡræn.fɑː.ðɚ/ (n) ông
  • Grandparent /ˈɡræn.per.ənt/ (n) ông bà
  • Grandson /ˈɡræn.sʌn/ (n) cháu trai
  • Granddaughter /ˈɡræn.dɑː.t̬ɚ/ (n) cháu gái
  • Grandchild /ˈɡræn.tʃaɪld/ (n) cháu
  • Cousin /ˈkʌz.ən/ (n) anh chị em họ

Xem thêm những bài đăng khác của phuongphuongalt

Phản hồi
Viết phản hồi mới
Còn lại ký tự





Công ty cổ phần Công nghệ Hồng Sơn
Số ĐKKD: 0103010818 ngày 08/02/2006 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP Hà Nội cấp
Địa chỉ: Số 18, ngõ 12 Đào Tấn, P. Cống Vị, Q. Ba Đình, Hà Nội
Email: lienhe@raovat.info